Đang tải dữ liệu…
Airdog.vn / Chất lượng không khí / Thừa Thiên Huế
35
AQI Mỹ
Tốt
😊
Ô nhiễm chính: PM2.5 9.7 µg/m³

Chất lượng không khí Thừa Thiên Huế hôm nay (06/03/2026) – Chỉ số AQI realtime

Chỉ số chất lượng không khí (AQI) và ô nhiễm không khí PM2.5 tại Thừa Thiên Huế

Nguồn dữ liệu: API Ninjas • Cập nhật: 2026-03-07 00:02

Thống kê AQI Thừa Thiên Huế theo giờ

AQI tại Thừa Thiên Huế

Biến động chỉ số AQI trong 24 giờ qua tại Thừa Thiên Huế. Dữ liệu được cập nhật mỗi giờ.

Thứ 6
41
13 µg/m³
07:00
Thứ 6
38
5 µg/m³
15:00
Thứ 6
38
5 µg/m³
16:00
Thứ 6
38
5 µg/m³
17:00
Thứ 6
36
5 µg/m³
18:00
Thứ 6
32
6 µg/m³
19:00
Thứ 6
30
7 µg/m³
20:00
Thứ 6
30
7 µg/m³
21:00
Thứ 6
31
10 µg/m³
22:00
Thứ 6
31
10 µg/m³
23:00
Hôm nay
35
10 µg/m³
00:00

Số liệu AQI Thừa Thiên Huế theo ngày

AQI tại Thừa Thiên Huế

Trung bình AQI và PM2.5 theo ngày trong 7 ngày gần nhất tại Thừa Thiên Huế.

Hôm nay
35
9.7 µg/m³
Tốt
Thứ 6
35
7.2 µg/m³
Tốt
Thứ 5
49
14.7 µg/m³
Tốt
Thứ 4
43
13.5 µg/m³
Tốt
Thứ 3
41
12.7 µg/m³
Tốt

Chất gây ô nhiễm không khí tại Thừa Thiên Huế

Chất lượng không khí hiện tại ở Thừa Thiên Huế

Nồng độ các chất ô nhiễm chính được đo theo thời gian thực tại Thừa Thiên Huế.

PM2.5 Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
9.7 µg/m³
PM10 Hạt lớn (≤ 10 µm)
11.3 µg/m³
O₃ Ozone
41.4 µg/m³
NO₂ Nitơ dioxide
2.5 µg/m³
SO₂ Lưu huỳnh dioxide
0.7 µg/m³
CO Carbon monoxide
303.1 µg/m³
Nồng độ PM2.5 hiện tại là 1.9 lần giá trị hướng dẫn hàng năm về chất lượng không khí của WHO (5 µg/m³). Mức PM2.5 đo được: 9.7 µg/m³.

Tổng quan chất lượng không khí Thừa Thiên Huế hôm nay

Chất lượng không khí tại Thừa Thiên Huế ngày 07/03/2026 ở mức Tốt với chỉ số AQI 35. Nồng độ bụi mịn PM2.5 đo được 9.7 µg/m³, cao gấp 1.9 lần khuyến nghị hàng năm của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO: 5 µg/m³). Chất lượng không khí tốt, phù hợp cho các hoạt động ngoài trời. Xem tổng quan chất lượng không khí toàn quốc tại AQI Việt Nam.

🚬
Hít thở không khí tại Thừa Thiên Huế hiện tại có hại tương đương hút 0.4 điếu thuốc lá mỗi ngày. Mỗi tuần: 3.1 điếu • Mỗi tháng: 13 điếu. Nguồn: Berkeley Earth (1 điếu ≈ 22 µg/m³ PM2.5/ngày)
Hôm nay 35 9.7 µg/m³
= 0
Hôm qua 35 7.2 µg/m³

Khuyến nghị sức khỏe

😊
Tốt
Chất lượng không khí tốt. Tận hưởng các hoạt động ngoài trời.
Mở cửa sổ để thông thoáng không khí trong nhà
Thích hợp cho mọi hoạt động ngoài trời
Không cần biện pháp bảo vệ đặc biệt
Thời điểm lý tưởng để tập thể dục ngoài trời

Ngăn ngừa vấn đề sức khỏe: Hiểu rõ nguy cơ của bạn

Thừa Thiên Huế
🫁 Thấp. Hen suyễn

Hen suyễn

Nguy cơ triệu chứng Hen suyễn là Thấp, khi AQI là 35.

Không có triệu chứng đáng kể. An toàn cho hầu hết người bệnh hen suyễn.

Những điều nên làm :

Mang theo thuốc xịt cắt cơn hen khi ra ngoài
Bật máy lọc không khí trong phòng ngủ
Đeo khẩu trang N95 khi buộc phải ra ngoài

Những điều không nên làm :

Tập thể dục ngoài trời khi AQI > 100
Mở cửa sổ vào giờ cao điểm ô nhiễm
Tiếp xúc với khói bụi, thuốc lá

Disclaimer: Các khuyến nghị sức khỏe trên dựa trên mức AQI hiện tại. Bạn có thể không cảm nhận triệu chứng ngay, nhưng phơi nhiễm kéo dài với ô nhiễm không khí có thể gây hại sức khỏe. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào.

Không khí đang tốt

Bạn chưa cần bật máy lọc ngay. Tuy nhiên, ô nhiễm tại Việt Nam thay đổi nhanh, nên có sẵn máy lọc để bảo vệ sức khỏe khi AQI tăng.

Tìm hiểu máy lọc Airdog →

Bảng dữ liệu chất lượng không khí theo giờ tại Thừa Thiên Huế

24 giờ gần nhất • Cập nhật tự động mỗi giờ
Thời gian AQI Mức độ PM2.5 PM10 O₃ NO₂ SO₂ CO
07/03 00:02 35 Tốt 9.7 11.3 41.4 2.5 0.7 303.1
06/03 23:05 31 Tốt 9.8 10.8 34.5 2.9 0.9 329.2
06/03 22:05 31 Tốt 9.8 10.8 34.5 2.9 0.9 329.2
06/03 21:05 30 Tốt 7.1 7.9 36.6 2.7 0.7 320.9
06/03 20:05 30 Tốt 7.1 7.9 36.6 2.7 0.7 320.9
06/03 19:05 32 Tốt 6.1 6.8 38.5 2.4 0.7 312.1
06/03 18:05 36 Tốt 4.9 5.4 42.5 1.5 0.5 276.1
06/03 17:05 38 Tốt 4.7 5.2 45.4 1.1 0.4 263.6
06/03 16:05 38 Tốt 4.7 5.2 45.4 1.1 0.4 263.6
06/03 15:05 38 Tốt 5.2 5.7 45.9 0.8 0.4 265.0
06/03 07:05 41 Tốt 12.8 13.7 23.3 1.9 0.5 358.5

Giải thích thang đo chỉ số chất lượng không khí (AQI)

Tiêu chuẩn AQI Hoa Kỳ (US EPA)
AQI Mức độ Ý nghĩa Khuyến nghị
0–50TốtChất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, không gây rủi ro sức khỏe.Tận hưởng các hoạt động ngoài trời bình thường.
51–100Trung bìnhChấp nhận được. Một số chất ô nhiễm có thể ảnh hưởng nhẹ đến nhóm nhạy cảm.Nhóm nhạy cảm nên hạn chế hoạt động ngoài trời kéo dài.
101–150Kém (Nhạy cảm)Nhóm nhạy cảm (trẻ em, người già, bệnh hô hấp) có thể bị ảnh hưởng.Nhóm nhạy cảm nên ở trong nhà. Đeo khẩu trang khi ra ngoài.
151–200XấuMọi người bắt đầu bị ảnh hưởng sức khỏe. Nhóm nhạy cảm bị ảnh hưởng nghiêm trọng.Hạn chế ra ngoài. Đeo khẩu trang N95. Bật máy lọc không khí.
201–300Rất xấuCảnh báo sức khỏe: toàn bộ dân số có nguy cơ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.Tránh ra ngoài. Khẩu trang N95 bắt buộc. Máy lọc chạy tối đa.
301+Nguy hạiCảnh báo khẩn cấp: ảnh hưởng sức khỏe cực kỳ nghiêm trọng cho mọi người.KHÔNG ra ngoài. Đóng kín cửa. Bật máy lọc liên tục. Gọi cấp cứu nếu khó thở.
050100150200300301+

Câu hỏi thường gặp về chất lượng không khí Thừa Thiên Huế

Chỉ số AQI tại Thừa Thiên Huế hôm nay là bao nhiêu?
Chỉ số chất lượng không khí (AQI) tại Thừa Thiên Huế ngày 07/03/2026 là 35, ở mức Tốt. Nồng độ PM2.5 đo được: 9.7 µg/m³.
PM2.5 tại Thừa Thiên Huế có an toàn không?
Nồng độ PM2.5 tại Thừa Thiên Huế hiện tại là 9.7 µg/m³. Nồng độ PM2.5 hiện tại cao gấp 1.9 lần khuyến nghị của WHO (5 µg/m³). Mức này được coi là an toàn cho sức khỏe.
Khi nào không khí tại Thừa Thiên Huế tốt nhất trong ngày?
Thông thường, chất lượng không khí tại Thừa Thiên Huế tốt nhất vào buổi chiều (13h-17h) khi nhiệt độ cao giúp phân tán ô nhiễm, và xấu nhất vào sáng sớm (5h-8h) và tối (20h-23h). Bạn có thể theo dõi biểu đồ AQI theo giờ trên trang này để chọn thời điểm phù hợp.
Có nên dùng máy lọc không khí tại Thừa Thiên Huế không?
Với AQI 35 (Tốt), không khí đang tốt. Bạn chưa cần dùng máy lọc không khí ngay, nhưng nên có sẵn cho những ngày ô nhiễm cao.
Chất lượng không khí Thừa Thiên Huế hôm nay so với hôm qua thế nào?
AQI trung bình hôm nay tại Thừa Thiên Huế là 35, tương đương hôm qua (hôm qua: 35). PM2.5 trung bình hôm nay: 9.7 µg/m³, hôm qua: 7.2 µg/m³.