ĐỂ LẠI SĐT NHẬN ƯU ĐÃI
Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Chọn tối đa 4 máy cùng nhóm, bỏ máy bằng nút ✕.
| Tiêu chí | ||||
|---|---|---|---|---|
| Diện tích phòng | 60 m² | 12 - 20 m² | 92 m² | Dưới 12 m² |
| Lượng khí sạch (CADR) | 350 m³/h | Khoảng 100 m³/giờ (tương đương 120 CFM) | 850 m³/h | Chưa có thông tin |
| Độ ồn tối đa | ≤65 dB(A) | Chưa có thông tin | 52,59 dB | Chưa có thông tin |
| Độ ồn tối thiểu | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 21,21 dB | Chưa có thông tin |
| Công suất | 55W | 20 W | 110W | 3W |
| Điện áp | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 100~240V,50Hz | DC 5V USB |
| Lọc hạt nhỏ tới | ≥0,0146 µm | Chưa có thông tin | 0,0146 µm | Chưa có thông tin |
| Hiệu suất lọc bụi mịn PM2.5 | 99,9% | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Phát thải ozone | <0,01ppm | ≤10 ppb (Tiêu chuẩn thông thường: 50 ppb) | <0,005ppm | Chưa có thông tin |
| Khử formaldehyde | 99,9% | Chưa có thông tin | 99,90% | Chưa có thông tin |
| Khử virus H3N2 | 99,9% | Chưa có thông tin | 99,90% | Chưa có thông tin |
| Cảm biến CO2, AQI | Có | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Kết nối app | Có | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin |
| Remote điều khiển | Có | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin |
| Bánh xe | Có | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin |
| Kích thước thùng | 84x36x35cm | Chưa có thông tin | 98x52x50(cm) | 19x10x8,5cm |
| Kích thước máy | 65x31x31cm | Cao 31 cm, Rộng 36 cm, Sâu 12,4 cm | 76x38x38(cm) | 19x14x9cm (2 ống dẫn silicon) |
| Tổng trọng lượng | 13kg | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 0,5kg |
| Trọng lượng máy | 10,7kg | Khoảng 4,25 kg | 19,7kg | 0,22kg |
| CCM | P4/F4 | Chưa có thông tin | P4/F4 | Chưa có thông tin |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc | Trung Quốc | Trung Quốc | Trung Quốc |
| Thương hiệu | Airdog | HAKAWA | Airdog | Airdog |
| Loại bụi lọc được | Bụi siêu mịn PM 0.1 | Chưa có thông tin | Bụi siêu mịn PM 0.1 | Bụi mịn PM 2.5 |
| Tiện ích | Bộ lọc có thể vệ sinh, Cảm biến AQI, Cảm biến CO2, Chế độ tiết kiệm điện, Chế độ tự động điều chỉnh công suất, Chức năng hẹn giờ, Có bánh xe di động, Điều khiển bằng remote, Điều khiển qua điện thoại, Khóa trẻ em, Khử mùi, Tính năng diệt khuẩn, ẩm mốc | Chưa có thông tin | Bộ lọc có thể vệ sinh, Cảm biến AQI, Chế độ tiết kiệm điện, Chế độ tự động điều chỉnh công suất, Chức năng hẹn giờ, Có bánh xe di động, Điều khiển bằng remote, Điều khiển qua điện thoại, Khóa trẻ em, Khử mùi | Khử mùi |
| Nhu cầu | Chung cư, Phòng ngủ | Chưa có thông tin | Chung cư, Phòng ngủ | Ô tô |
| Màu sắc | Màu trắng | Đen | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm, Nhựa abs | Hợp kim nhôm, Nhựa abs | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Màng lọc | 4 | Chưa có thông tin | 4 | Chưa có thông tin |
| Bộ lọc | Rửa vệ sinh bằng nước, không cần thay thế | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Phạm vi sử dụng | Chưa có thông tin | 10 m² | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Mức ồn tối đa | Chưa có thông tin | ≤59,5 dB(A) | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Công nghệ | Chưa có thông tin | TPA Hoa Kỳ | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dung lượng pin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 1600mAh |
| Lớp bảo vệ | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Lớp A |
| Thời gian sử dụng pin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 2-6(h) |
Cần tư vấn chọn máy theo diện tích phòng, gọi 0345 678 938 hoặc nhắn Zalo.