Hoàn tiền 100 ngày nếu không hài lòngBảo hành 2 năm chính hãngGiao hàng toàn quốc

So sánh AIRDOG X8D, AIRDOG X3 cao cấp, HAKAWA X1D, AIRDOG X8

Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Chọn tối đa 4 máy cùng nhóm, bỏ máy bằng nút ✕.

Tiêu chí
✕ Máy lọc không khí AIRDOG X8D Máy lọc không khí AIRDOG X8D 37.800.000đ45.600.000đ ★ 4,85 · 432 đánh giá Xem và mua
✕ Máy lọc không khí AIRDOG X3 cao cấp Máy lọc không khí AIRDOG X3 cao cấp 13.000.000đ14.950.000đ ★ 4,81 · 57 đánh giá Xem và mua
✕ Máy lọc không khí HAKAWA X1D Máy lọc không khí HAKAWA X1D 8.500.000đ10.500.000đ ★ 4,93 · 78 đánh giá Xem và mua
✕ Máy lọc không khí AIRDOG X8 Máy lọc không khí AIRDOG X8 28.200.000đ31.500.000đ ★ 4,88 · 59 đánh giá Xem chi tiết
Diện tích phòng110 m²12 m²12 - 20 m²92 m²
Lượng khí sạch (CADR)850 m³/h200 m³/hKhoảng 100 m³/giờ (tương đương 120 CFM)850 m³/h
Độ ồn tối đa52,59 dB46 dBChưa có thông tin52,59 dB
Độ ồn tối thiểu21,21 dB21 dBChưa có thông tin21,21 dB
Công suất110W27W20 W110W
Điện áp100~240V,50Hz100~240V,50HzChưa có thông tin100~240V,50Hz
Lọc hạt nhỏ tới0,0146 µm≥0,0146 µmChưa có thông tin0,0146 µm
Hiệu suất lọc bụi mịn PM2.5Chưa có thông tin99,9%Chưa có thông tinChưa có thông tin
Phát thải ozone<0,005ppm<0,01ppm≤10 ppb (Tiêu chuẩn thông thường: 50 ppb)<0,005ppm
Khử formaldehyde99,90%99,0%Chưa có thông tin99,90%
Khử virus H3N299,90%99,99%Chưa có thông tin99,90%
Cảm biến CO2, AQICóChưa có thông tinChưa có thông tinChưa có thông tin
Kết nối appCóCóChưa có thông tinCó
Remote điều khiểnCóKHÔNGChưa có thông tinCó
Bánh xeCóChưa có thông tinChưa có thông tinCó
Kích thước thùng98x52x50(cm)68,5x31x31cmChưa có thông tin98x52x50(cm)
Kích thước máy76x38x38(cm)50x25x25cmCao 31 cm, Rộng 36 cm, Sâu 12,4 cm76x38x38(cm)
Tổng trọng lượngChưa có thông tin6,5kgChưa có thông tinChưa có thông tin
Trọng lượng máyChưa có thông tin5kgKhoảng 4,25 kg19,7kg
CCMP4/F4P4/F4Chưa có thông tinP4/F4
Nơi sản xuấtTrung QuốcTrung QuốcTrung QuốcTrung Quốc
Thương hiệuAirdogAirdogHAKAWAAirdog
Loại bụi lọc đượcBụi siêu mịn PM 0.1Bụi mịn PM 2.5Chưa có thông tinBụi siêu mịn PM 0.1
Tiện íchBộ lọc có thể vệ sinh, Chế độ tiết kiệm điện, Chế độ tự động điều chỉnh công suất, Chức năng hẹn giờ, Có bánh xe di động, Điều khiển bằng remote, Điều khiển qua điện thoại, Khóa trẻ em, Khử mùi, Tính năng diệt khuẩn, ẩm mốcCảm biến AQI, Chức năng hẹn giờ, Điều khiển qua điện thoại, Khử mùiChưa có thông tinBộ lọc có thể vệ sinh, Cảm biến AQI, Chế độ tiết kiệm điện, Chế độ tự động điều chỉnh công suất, Chức năng hẹn giờ, Có bánh xe di động, Điều khiển bằng remote, Điều khiển qua điện thoại, Khóa trẻ em, Khử mùi
Màng lọc44Chưa có thông tin4
Nhu cầuChung cư, Phòng ngủPhòng ngủChưa có thông tinChung cư, Phòng ngủ
Chất liệuHợp kim nhôm, Nhựa absChưa có thông tinHợp kim nhôm, Nhựa absChưa có thông tin
Phạm vi sử dụngChưa có thông tinChưa có thông tin10 m²Chưa có thông tin
Mức ồn tối đaChưa có thông tinChưa có thông tin≤59,5 dB(A)Chưa có thông tin
Công nghệChưa có thông tinChưa có thông tinTPA Hoa KỳChưa có thông tin
Màu sắcChưa có thông tinChưa có thông tinĐenChưa có thông tin

Cần tư vấn chọn máy theo diện tích phòng, gọi 0345 678 938 hoặc nhắn Zalo.