ĐỂ LẠI SĐT NHẬN ƯU ĐÃI
Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Chọn tối đa 4 máy cùng nhóm, bỏ máy bằng nút ✕.
| Tiêu chí | +Thêm máy để so sánh | |||
|---|---|---|---|---|
| Diện tích phòng | Dưới 12 m² | 60 m² | 12 - 20 m² | |
| Lượng khí sạch (CADR) | 18㎥/giờ | 350 m³/h | Khoảng 100 m³/giờ (tương đương 120 CFM) | |
| Độ ồn tối đa | Chưa có thông tin | ≤65 dB(A) | Chưa có thông tin | |
| Công suất | Chưa có thông tin | 55W | 20 W | |
| Điện áp | 5V | 100~240V,50Hz | Chưa có thông tin | |
| Lọc hạt nhỏ tới | ≥0,0146 µm | ≥0,0146 µm | Chưa có thông tin | |
| Hiệu suất lọc bụi mịn PM2.5 | Chưa có thông tin | 99,9% | Chưa có thông tin | |
| Phát thải ozone | Chưa có thông tin | <0,01ppm | ≤10 ppb (Tiêu chuẩn thông thường: 50 ppb) | |
| Khử formaldehyde | Chưa có thông tin | 99,9% | Chưa có thông tin | |
| Khử virus H3N2 | Chưa có thông tin | 99,9% | Chưa có thông tin | |
| Cảm biến CO2, AQI | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin | |
| Remote điều khiển | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin | |
| Kích thước thùng | Chưa có thông tin | 84x36x35cm | Chưa có thông tin | |
| Kích thước máy | 220*73 | 65x31x31cm | Cao 31 cm, Rộng 36 cm, Sâu 12,4 cm | |
| Tổng trọng lượng | Chưa có thông tin | 13kg | Chưa có thông tin | |
| Trọng lượng máy | 0,6 kg | 10,7kg | Khoảng 4,25 kg | |
| CCM | Chưa có thông tin | P4/F4 | Chưa có thông tin | |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc | Trung Quốc | Trung Quốc | |
| Thương hiệu | Airdog | Airdog | HAKAWA | |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm, Nhựa abs | Hợp kim nhôm, Nhựa abs | Hợp kim nhôm, Nhựa abs | |
| Bộ lọc | Rửa được bằng nước | Không cần thay thế, rửa được bằng nước | Chưa có thông tin | |
| Loại bụi lọc được | Bụi siêu mịn PM 0.1 | Bụi siêu mịn PM 0.1 | Chưa có thông tin | |
| Tiện ích | Khử mùi | Bộ lọc có thể vệ sinh, Cảm biến AQI, Cảm biến CO2, Chế độ tiết kiệm điện, Chế độ tự động điều chỉnh công suất, Chức năng hẹn giờ, Điều khiển bằng remote, Khóa trẻ em, Khử mùi, Tính năng diệt khuẩn, ẩm mốc | Chưa có thông tin | |
| Màng lọc | 4 | 4 | Chưa có thông tin | |
| Nhu cầu | Ô tô | Chung cư, Phòng ngủ | Chưa có thông tin | |
| Phạm vi sử dụng | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 10 m² | |
| Mức ồn tối đa | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | ≤59,5 dB(A) | |
| Công nghệ | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | TPA Hoa Kỳ | |
| Màu sắc | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Đen |
Cần tư vấn chọn máy theo diện tích phòng, gọi 0345 678 938 hoặc nhắn Zalo.