ĐỂ LẠI SĐT NHẬN ƯU ĐÃI
Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Chọn tối đa 4 máy cùng nhóm, bỏ máy bằng nút ✕.
| Tiêu chí | +Thêm máy để so sánh | |||
|---|---|---|---|---|
| Diện tích phòng | Dưới 12 m² | 12 m² | 70 m² | |
| Lượng khí sạch (CADR) | 18㎥/giờ | 200 m³/h | 756 m³/h | |
| Độ ồn tối đa | Chưa có thông tin | 46 dB | ≤55 dB | |
| Độ ồn tối thiểu | Chưa có thông tin | 21 dB | ≤22 dB | |
| Công suất | Chưa có thông tin | 27W | 60-65W | |
| Điện áp | 5V | 100~240V,50Hz | 100-240V~50/60Hz | |
| Lọc hạt nhỏ tới | ≥0,0146 µm | ≥0,0146 µm | Chưa có thông tin | |
| Hiệu suất lọc bụi mịn PM2.5 | Chưa có thông tin | 99,9% | Chưa có thông tin | |
| Phát thải ozone | Chưa có thông tin | <0,01ppm | Chưa có thông tin | |
| Khử formaldehyde | Chưa có thông tin | 99,0% | Chưa có thông tin | |
| Khử virus H3N2 | Chưa có thông tin | 99,99% | Chưa có thông tin | |
| Kết nối app | Chưa có thông tin | Có | Có | |
| Remote điều khiển | Chưa có thông tin | KHÔNG | Chưa có thông tin | |
| Bánh xe | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có | |
| Kích thước thùng | Chưa có thông tin | 68,5x31x31cm | Chưa có thông tin | |
| Kích thước máy | 220*73 | 50x25x25cm | 66×32,5×32,5 (cm) | |
| Tổng trọng lượng | Chưa có thông tin | 6,5kg | Chưa có thông tin | |
| Trọng lượng máy | 0,6 kg | 5kg | 24,9 lbs | |
| CCM | Chưa có thông tin | P4/F4 | Chưa có thông tin | |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc | Trung Quốc | Trung Quốc | |
| Thương hiệu | Airdog | Airdog | Airdog | |
| Loại bụi lọc được | Bụi siêu mịn PM 0.1 | Bụi mịn PM 2.5 | Bụi siêu mịn PM 0.1 | |
| Tiện ích | Khử mùi | Cảm biến AQI, Chức năng hẹn giờ, Điều khiển qua điện thoại, Khử mùi | Cảm biến AQI, Có bánh xe di động, Điều khiển qua điện thoại, Khử mùi | |
| Màng lọc | 4 | 4 | 4 | |
| Nhu cầu | Ô tô | Phòng ngủ | Chung cư, Phòng ngủ | |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm, Nhựa abs | Chưa có thông tin | Hợp kim nhôm, Nhựa abs | |
| Bộ lọc | Rửa được bằng nước | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
Cần tư vấn chọn máy theo diện tích phòng, gọi 0345 678 938 hoặc nhắn Zalo.