ĐỂ LẠI SĐT NHẬN ƯU ĐÃI
Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Chọn tối đa 4 máy cùng nhóm, bỏ máy bằng nút ✕.
| Tiêu chí | ||||
|---|---|---|---|---|
| Diện tích phòng | Dưới 12 m² | Dưới 12 m² | 70 m² | 12 - 20 m² |
| Lượng khí sạch (CADR) | 14,8 m³/h | Chưa có thông tin | 756 m³/h | Khoảng 100 m³/giờ (tương đương 120 CFM) |
| Độ ồn tối đa | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | ≤55 dB | Chưa có thông tin |
| Độ ồn tối thiểu | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | ≤22 dB | Chưa có thông tin |
| Công suất | 99,9% | 3W | 60-65W | 20 W |
| Điện áp | 6W | DC 5V USB | 100-240V~50/60Hz | Chưa có thông tin |
| Phát thải ozone | 5,3ppb | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | ≤10 ppb (Tiêu chuẩn thông thường: 50 ppb) |
| Kết nối app | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin |
| Bánh xe | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin |
| Kích thước thùng | 25,5x22x8,5cm | 19x10x8,5cm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Kích thước máy | 20x17x6cm | 19x14x9cm (2 ống dẫn silicon) | 66×32,5×32,5 (cm) | Cao 31 cm, Rộng 36 cm, Sâu 12,4 cm |
| Tổng trọng lượng | 1,2kg | 0,5kg | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Trọng lượng máy | 1kg | 0,22kg | 24,9 lbs | Khoảng 4,25 kg |
| CCM | P4/F4 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc | Trung Quốc | Trung Quốc | Trung Quốc |
| Thương hiệu | Airdog | Airdog | Airdog | HAKAWA |
| Loại bụi lọc được | Bụi siêu mịn PM 0.1 | Bụi mịn PM 2.5 | Bụi siêu mịn PM 0.1 | Chưa có thông tin |
| Tiện ích | Bộ lọc có thể vệ sinh, Khử mùi, Sử dụng cho xe hơi, Tính năng diệt khuẩn, ẩm mốc | Khử mùi | Cảm biến AQI, Có bánh xe di động, Điều khiển qua điện thoại, Khử mùi | Chưa có thông tin |
| Nhu cầu | Ô tô | Ô tô | Chung cư, Phòng ngủ | Chưa có thông tin |
| Màng lọc | 1 | Chưa có thông tin | 4 | Chưa có thông tin |
| Chất liệu | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Hợp kim nhôm, Nhựa abs | Hợp kim nhôm, Nhựa abs |
| Đầu vào | DC 12V - Bộ sạc xe hơi (Car Charger) | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Hiệu suất diệt vi khuẩn | 99,9%; | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Hiệu suất lọc các hạt | ≥0,0146 µm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dung lượng pin | Chưa có thông tin | 1600mAh | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Lớp bảo vệ | Chưa có thông tin | Lớp A | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Thời gian sử dụng pin | Chưa có thông tin | 2-6(h) | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Phạm vi sử dụng | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 10 m² |
| Mức ồn tối đa | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | ≤59,5 dB(A) |
| Công nghệ | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | TPA Hoa Kỳ |
| Màu sắc | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Đen |
Cần tư vấn chọn máy theo diện tích phòng, gọi 0345 678 938 hoặc nhắn Zalo.