ĐỂ LẠI SĐT NHẬN ƯU ĐÃI
Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Chọn tối đa 4 máy cùng nhóm, bỏ máy bằng nút ✕.
| Tiêu chí | +Thêm máy để so sánh | |||
|---|---|---|---|---|
| Diện tích phòng | Dưới 12 m² | 12 - 20 m² | 12 m² | |
| Lượng khí sạch (CADR) | 14,8 m³/h | Khoảng 100 m³/giờ (tương đương 120 CFM) | 200 m³/h | |
| Độ ồn tối đa | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 46 dB | |
| Độ ồn tối thiểu | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 21 dB | |
| Công suất | 99,9% | 20 W | 27W | |
| Điện áp | 6W | Chưa có thông tin | 100~240V,50Hz | |
| Lọc hạt nhỏ tới | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | ≥0,0146 µm | |
| Hiệu suất lọc bụi mịn PM2.5 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 99,9% | |
| Phát thải ozone | 5,3ppb | ≤10 ppb (Tiêu chuẩn thông thường: 50 ppb) | <0,01ppm | |
| Khử formaldehyde | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 99,0% | |
| Khử virus H3N2 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 99,99% | |
| Kết nối app | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có | |
| Remote điều khiển | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | KHÔNG | |
| Kích thước thùng | 25,5x22x8,5cm | Chưa có thông tin | 68,5x31x31cm | |
| Kích thước máy | 20x17x6cm | Cao 31 cm, Rộng 36 cm, Sâu 12,4 cm | 50x25x25cm | |
| Tổng trọng lượng | 1,2kg | Chưa có thông tin | 6,5kg | |
| Trọng lượng máy | 1kg | Khoảng 4,25 kg | 5kg | |
| CCM | P4/F4 | Chưa có thông tin | P4/F4 | |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc | Trung Quốc | Trung Quốc | |
| Thương hiệu | Airdog | HAKAWA | Airdog | |
| Loại bụi lọc được | Bụi siêu mịn PM 0.1 | Chưa có thông tin | Bụi mịn PM 2.5 | |
| Tiện ích | Bộ lọc có thể vệ sinh, Khử mùi, Sử dụng cho xe hơi, Tính năng diệt khuẩn, ẩm mốc | Chưa có thông tin | Cảm biến AQI, Chức năng hẹn giờ, Điều khiển qua điện thoại, Khử mùi | |
| Màng lọc | 1 | Chưa có thông tin | 4 | |
| Nhu cầu | Ô tô | Chưa có thông tin | Phòng ngủ | |
| Đầu vào | DC 12V - Bộ sạc xe hơi (Car Charger) | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | |
| Hiệu suất diệt vi khuẩn | 99,9%; | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | |
| Hiệu suất lọc các hạt | ≥0,0146 µm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | |
| Phạm vi sử dụng | Chưa có thông tin | 10 m² | Chưa có thông tin | |
| Mức ồn tối đa | Chưa có thông tin | ≤59,5 dB(A) | Chưa có thông tin | |
| Công nghệ | Chưa có thông tin | TPA Hoa Kỳ | Chưa có thông tin | |
| Chất liệu | Chưa có thông tin | Hợp kim nhôm, Nhựa abs | Chưa có thông tin | |
| Màu sắc | Chưa có thông tin | Đen | Chưa có thông tin |
Cần tư vấn chọn máy theo diện tích phòng, gọi 0345 678 938 hoặc nhắn Zalo.