ĐỂ LẠI SĐT NHẬN ƯU ĐÃI
Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Chọn tối đa 4 máy cùng nhóm, bỏ máy bằng nút ✕.
| Tiêu chí | +Thêm máy để so sánh | |
|---|---|---|
| Diện tích phòng | 12 - 20 m² | |
| Lượng khí sạch (CADR) | Khoảng 100 m³/giờ (tương đương 120 CFM) | |
| Công suất | 20 W | |
| Phát thải ozone | ≤10 ppb (Tiêu chuẩn thông thường: 50 ppb) | |
| Kích thước máy | Cao 31 cm, Rộng 36 cm, Sâu 12,4 cm | |
| Trọng lượng máy | Khoảng 4,25 kg | |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc | |
| Thương hiệu | HAKAWA | |
| Phạm vi sử dụng | 10 m² | |
| Mức ồn tối đa | ≤59,5 dB(A) | |
| Công nghệ | TPA Hoa Kỳ | |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm, Nhựa abs | |
| Màu sắc | Đen |
Cần tư vấn chọn máy theo diện tích phòng, gọi 0345 678 938 hoặc nhắn Zalo.